Contact us via LINE
Contact us via Facebook Messenger

English-Vietnamese Online Dictionary

Search Results  "mối quan hệ" 1 hit

Vietnamese mối quan hệ
button1
English Nounsrelationship
Example
xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship

Search Results for Synonyms "mối quan hệ" 0hit

Search Results for Phrases "mối quan hệ" 4hit

xây dụng mối quan hệ tốt đẹp
build a good relationship
Mối quan hệ đó ngày càng trở nên độc hại.
That relationship became increasingly toxic.
Gìn giữ, vun đắp và tăng cường mối quan hệ hữu nghị.
Preserve, cultivate, and strengthen friendly relations.
Mục tiêu là củng cố mối quan hệ hữu nghị giữa hai nước.
The goal is to consolidate friendly relations between the two countries.

Search from index

a | b | c | d | đ | e | g | h | i | j | k | l | m | n | o | p | q | r | s | t | u | v | w | x | y | x | z